hữu tính

  1. (sinh học) Sexual
    • Sinh sản hữu tính
      Sexual reproduction

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hữu tính"

hữu tính
Một con bướm cái và một con bướm đực gặp nhau trên bông hoa để sinh sản hữu tính.